Kết nối kiểu wafer là phương pháp buộc chặt các van (đặc biệt làvan bướm,van kiểm tra, v.v.) giữa các mặt bích ống bằng bu lông dài. Đặc điểm xác định của nó là: van không có mặt bích riêng; thay vào đó, các bu lông dài xuyên qua mặt bích của hai ống để cố định van ở giữa.
Van: Thân van không có lỗ bu lông mặt bích, chỉ có mặt định vị nhẵn. Ví dụ phổ biến: van bướm wafer, van kiểm tra wafer.
Bu lông: Thường là bu lông đinh tán hoặc xuyên bu lông, đủ dài để xuyên qua các lỗ bu lông của cả hai mặt bích ống.
Mặt bích ống: Các đầu ống phải được trang bị mặt bích tiêu chuẩn.
Đai ốc: Dùng để siết chặt.
Đặt van wafer giữa mặt bích của hai ống.
Chèn các bu lông dài xuyên qua các lỗ bu lông của một mặt bích ống → qua các lỗ hiệu chỉnh trên thân van wafer → qua các lỗ bu lông của mặt bích ống ngược.
Siết chặt đai ốc ở cả hai đầu. Khi các đai ốc được siết chặt, hai mặt bích ống được kéo lại với nhau.
Lực kẹp này bịt kín van giữa các mặt bích, bằng các miếng đệm (hoặc vòng đệm đàn hồi tích hợp của van) tạo thành giao diện bịt kín.
| Tính năng |
Loại wafer |
Mặt bích (Truyền thống) |
| Bu lông |
Bu lông dài; cùng số với lỗ mặt bích |
Hai bộ bu lông/đai ốc (một bộ cho mỗi mặt bích) |
| Xây dựng van |
Nhẹ, mỏng, nhỏ gọn |
Nặng, dài, có mặt bích tích hợp |
| Cài đặt/Gỡ bỏ |
Yêu cầu ngắt kết nối cả hai bên để tháo van |
Có thể tháo van bằng cách tháo chốt một mặt bích |
| Trị giá |
Chi phí van thấp hơn; mặt bích ống vẫn cần thiết |
Chi phí van + mặt bích cao hơn |
| Cân nặng |
Ánh sáng; lý tưởng cho đường kính lớn |
Nặng |
| Đường dẫn rò rỉ |
Ít hơn (hai mặt bịt kín: van đến mặt bích mỗi bên) |
Thêm (bốn mặt: hai miếng đệm mặt bích cộng với hai mặt bích đến van) |