Sự lựa chọn giữa tay cầm đòn bẩy và bộ điều khiển bánh răng (bánh răng sâu) chovan bướmchủ yếu phụ thuộc vào đường kính ống, áp suất làm việc, tần suất hoạt động, cũng như cân nhắc về công sức và chi phí. Tóm lại:
Van bướm tay cầm đòn bẩy: Cấu trúc đơn giản, chi phí thấp và đóng/mở nhanh chóng. Thích hợp cho đường kính nhỏ (thường DN 200 mm), áp suất thấp và hoạt động không thường xuyên.
Van bướm vận hành bằng bánh răng: Sử dụng bộ giảm tốc trục vít để truyền động, giúp vận hành dễ dàng hơn, độ kín tốt hơn và tuổi thọ dài hơn. Thích hợp cho đường kính lớn (thường DN > 200 mm), áp suất trung bình/cao, hoạt động thường xuyên hoặc các ứng dụng yêu cầu điều chỉnh lưu lượng chính xác.
| Diện mạo |
Van bướm tay cầm đòn bẩy |
Van bướm vận hành bằng bánh răng |
| Nỗ lực và tốc độ vận hành |
Dẫn động trực tiếp, đóng/mở nhanh nhưng tốn nhiều công sức khi đường kính tăng. |
Hộp giảm tốc trục vít mang lại khả năng vận hành trơn tru, dễ dàng, mặc dù tương đối chậm hơn. |
| Đường kính áp dụng |
Thường được sử dụng cho ống có lỗ khoan nhỏ (DN 200 mm). |
Thích hợp cho các ống có lỗ khoan từ trung bình đến lớn (DN > 200 mm), không có giới hạn trên rõ ràng. |
| Áp suất áp dụng |
Chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống áp suất thấp. |
Có thể được sử dụng trong các hệ thống áp suất trung bình đến cao vì nó cung cấp mô-men xoắn dẫn động lớn hơn. |
| Niêm phong và tuổi thọ |
Hiệu suất bịt kín trung bình; mòn tương đối nhanh hơn khi hoạt động thường xuyên. |
Hiệu suất niêm phong tốt hơn; tuổi thọ dài hơn dưới hoạt động thường xuyên. |
| Ưu điểm chính |
Cấu trúc đơn giản, chi phí thấp, nhẹ, lắp đặt dễ dàng. |
Vận hành dễ dàng, chuyển mạch ổn định, độ kín tốt, mô-men xoắn cao. |
| Hạn chế chính |
Không thể xử lý đường kính lớn hoặc áp suất cao; hoạt động cưỡng bức có thể làm hỏng van. |
Cấu trúc phức tạp hơn một chút và chi phí cao hơn van tay đòn. |
1. Xem xét đường kính và mô-men xoắn: Vạch chia chung là DN 200. Đối với ống dưới DN 200 thì có thể sử dụng một trong hai loại nhưng tay cầm đòn bẩy sẽ tiết kiệm hơn. Nếu mômen vận hành vượt quá 300 N·M thì thường cần phải có người vận hành bánh răng.
2. Xem xét áp suất làm việc: Đối với đường ống có áp suất cao hơn, nơi lực cản đóng/mở lớn hơn, nên ưu tiên sử dụng van vận hành bằng bánh răng để vận hành dễ dàng hơn.
3. Xem xét tần suất hoạt động: Nếu van cần được vận hành thường xuyên, bộ điều khiển bánh răng là lựa chọn tốt hơn để đảm bảo độ bền và giảm bớt công sức.
4. Xem xét nhu cầu điều tiết dòng chảy: Nếu van không chỉ dùng để bật/tắt mà còn dùng để điều chỉnh dòng chảy thì van vận hành bằng bánh răng thường được khuyên dùng vì cơ cấu truyền động của nó mang lại khả năng điều khiển ổn định và chính xác hơn.